Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “指向”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
指向zhǐ xiàng

指向: chỉ về; phục vụ; hướng đến; phương hướng được chỉ ra

Cụm từ
指向装置zhǐ xiàng zhuāng zhì

指向装置: thiết bị trỏ (máy tính)

Cụm từ
矛头指向máo tóu zhǐ xiàng

矛头指向: nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)

Cụm từ
性指向xìng zhǐ xiàng

性指向: xu hướng tình dục

Cụm từ