Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jié

拮: đối kháng; lao lực; vất vả

Từ vựng
拮据jié jū

拮据: khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn

Cụm từ
受体拮抗剂shòu tǐ jié kàng jì

受体拮抗剂: chất đối kháng thụ thể

Cụm từ