Kết quả tra từ “拮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拮jié
拮: đối kháng; lao lực; vất vả
拮据jié jū
拮据: khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn
受体拮抗剂shòu tǐ jié kàng jì
受体拮抗剂: chất đối kháng thụ thể