Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受体拮抗剂受體拮抗劑

shòu tǐ jié kàng jì

受体拮抗剂 là gì?

受体拮抗剂 [shòu tǐ jié kàng jì] có nghĩa là chất đối kháng thụ thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受体拮抗剂 trong tiếng Việt

chất đối kháng thụ thể

Cách đọc và ghi nhớ 受体拮抗剂

受体拮抗剂 được đọc là shòu tǐ jié kàng jì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất đối kháng thụ thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan