受体拮抗剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
受体拮抗剂
chất đối kháng thụ thể
Giản thể受体拮抗剂
Phồn thể受體拮抗劑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng