受体拮抗剂 là gì?
受体拮抗剂 [shòu tǐ jié kàng jì] có nghĩa là chất đối kháng thụ thể.
Nghĩa của từ 受体拮抗剂 trong tiếng Việt
chất đối kháng thụ thể
Cách đọc và ghi nhớ 受体拮抗剂
受体拮抗剂 được đọc là shòu tǐ jié kàng jì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất đối kháng thụ thể”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .