Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拥挤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拥挤yōng jǐ

拥挤: đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn

Cụm từ
拥挤不堪yōng jǐ bù kān

拥挤不堪: quá đông; chen chúc không chịu nổi

Cụm từ
交通拥挤jiāo tōng yōng jǐ

交通拥挤: ùn tắc giao thông

Cụm từ