Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拓展”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拓展tuò zhǎn

拓展: mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)

Cụm từ
拓展训练tuò zhǎn xùn liàn

拓展训练: chương trình giáo dục ngoài trời

Cụm từ
拓展视野tuò zhǎn shì yě

拓展视野: mở rộng tầm nhìn

Cụm từ
拓展坞tuò zhǎn wù

拓展坞: (tin học) hub; dock

Cụm từ