Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拓展

tuò zhǎn

拓展 là gì?

拓展 [tuò zhǎn] có nghĩa là mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拓展 trong tiếng Việt

mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 拓展

拓展 được đọc là tuò zhǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan