拓展
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
拓展 thường mang nghĩa “mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拓展, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mở rộng tầm nhìn
›拓宽tuò kuānmở rộng
›拓展坞tuò zhǎn wù(tin học) hub; dock
›拓印tà yìndập đá (để sao chép bia ký)
›拓展训练tuò zhǎn xùn liànchương trình giáo dục ngoài trời
›拓拔Tuò bámột nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập Ngụy 北魏 của các triều đại phía Bắc (386-534); cũng…
›拓扑tuò pū(từ mượn) tô pô (toán học); tô pô của mạng lưới (tin học)
›拓扑学tuò pū xuétô pô (toán học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.