Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拓展视野拓展視野

tuò zhǎn shì yě

拓展视野 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拓展视野 trong tiếng Việt

mở rộng tầm nhìn

Tra từ liên quan