Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拓展坞拓展塢

tuò zhǎn wù

拓展坞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拓展坞 trong tiếng Việt

(tin học) hub; dock

Tra từ liên quan