Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拇指”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拇指mǔ zhǐ

拇指: ngón cái; ngón chân cái

Cụm từ
拇指甲mǔ zhǐ jia

拇指甲: móng tay cái

Cụm từ
竖起大拇指shù qǐ dà mu zhǐ

竖起大拇指: giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành

Cụm từ
翘拇指qiào mǔ zhǐ

翘拇指: giơ ngón cái lên

Cụm từ
小拇指xiǎo mǔ zhǐ

小拇指: ngón út; ngón nhỏ

Cụm từ
大拇指dà mu zhǐ

大拇指: ngón cái

Cụm từ
二拇指èr mu zhǐ

二拇指: ngón trỏ

Cụm từ