Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “担架”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
担架dān jià

担架: cáng; giá đỡ quan tài

Cụm từ
担架抬dān jià tái

担架抬: cáng (cho người bị thương)

Cụm từ
担架床dān jià chuáng

担架床: cáng

Cụm từ
担架兵dān jià bīng

担架兵: người khiêng cáng (quân đội)

Cụm từ