Kết quả tra từ “抵押贷款”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抵押贷款dǐ yā dài kuǎn
抵押贷款: khoản vay thế chấp
抵押贷款危机dǐ yā dài kuǎn wēi jī
抵押贷款危机: khủng hoảng thế chấp
次级抵押贷款cì jí dǐ yā dài kuǎn
次级抵押贷款: khoản vay thế chấp dưới chuẩn