抵押贷款 là gì?
抵押贷款 [dǐ yā dài kuǎn] có nghĩa là khoản vay thế chấp.
Nghĩa của từ 抵押贷款 trong tiếng Việt
khoản vay thế chấp
Cách đọc và ghi nhớ 抵押贷款
抵押贷款 được đọc là dǐ yā dài kuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoản vay thế chấp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .