Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抵押贷款抵押貸款

dǐ yā dài kuǎn

抵押贷款 là gì?

抵押贷款 [dǐ yā dài kuǎn] có nghĩa là khoản vay thế chấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵押贷款 trong tiếng Việt

khoản vay thế chấp

Cách đọc và ghi nhớ 抵押贷款

抵押贷款 được đọc là dǐ yā dài kuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoản vay thế chấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan