Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
次级抵押贷款次級抵押貸款

cì jí dǐ yā dài kuǎn

次级抵押贷款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 次级抵押贷款 trong tiếng Việt

khoản vay thế chấp dưới chuẩn

Tra từ liên quan