Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抬头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抬头tái tóu

抬头: ngẩng đầu; lên ngôi; tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v

Cụm từ
抬头不见低头见tái tóu bù jiàn dī tóu jiàn

抬头不见低头见: (thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau

Thành ngữ
低头不见抬头见dī tóu bù jiàn tái tóu jiàn

低头不见抬头见: xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]

Cụm từ