Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抬头抬頭

tái tóu

抬头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抬头 trong tiếng Việt

ngẩng đầu; lên ngôi; tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v

Tra từ liên quan