抬头抬頭 tái tóu 抬头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抬头 trong tiếng Việt ngẩng đầu; lên ngôi; tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan