抬头不见低头见抬頭不見低頭見
抬头不见低头见 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抬头不见低头见 trong tiếng Việt
(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau