Kết quả cho “护卫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bảo vệ; canh gác; vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)
khinh hạm
tàu hộ tống; khinh hạm
lực lượng bảo vệ bờ biển
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bảo vệ; canh gác; vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)
khinh hạm
tàu hộ tống; khinh hạm
lực lượng bảo vệ bờ biển