Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “护卫”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
护卫hù wèi

护卫: bảo vệ; canh gác; vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)

Cụm từ
护卫舰hù wèi jiàn

护卫舰: khinh hạm

Cụm từ
护卫艇hù wèi tǐng

护卫艇: tàu hộ tống; khinh hạm

Cụm từ
海岸护卫队hǎi àn hù wèi duì

海岸护卫队: lực lượng bảo vệ bờ biển

Cụm từ