Kết quả tra từ “抢劫”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢劫qiǎng jié
抢劫: cướp bóc; hôi của
抢劫罪qiǎng jié zuì
抢劫罪: tội cướp bóc
抢劫案qiǎng jié àn
抢劫案: vụ cướp; vụ tấn công có vũ trang
持枪抢劫chí qiāng qiǎng jié
持枪抢劫: cướp có vũ trang