Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抗药”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抗药kàng yào

抗药: kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
抗药能力kàng yào néng lì

抗药能力: khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)

Cụm từ
抗药性kàng yào xìng

抗药性: kháng thuốc (y học)

Cụm từ