Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抑制”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抑制yì zhì

抑制: ức chế; đè nén; kiềm chế

Cụm từ
抑制酶yì zhì méi

抑制酶: enzym ức chế

Cụm từ
抑制剂yì zhì jì

抑制剂: chất ức chế; chất ức hãm

Cụm từ
抑制作用yì zhì zuò yòng

抑制作用: sự ức chế

Cụm từ
共模抑制比gòng mó yì zhì bǐ

共模抑制比: (điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)

Cụm từ