共模抑制比 gòng mó yì zhì bǐ 共模抑制比 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共模抑制比 trong tiếng Việt (điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan