共模抑制比
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
共模抑制比
(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)
Giản thể共模抑制比
Phồn thể共模抑制比
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng