Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共模抑制比

gòng mó yì zhì bǐ

共模抑制比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共模抑制比 trong tiếng Việt

(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)

Tra từ liên quan