Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扶梯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扶梯fú tī

扶梯: thang leo; cầu thang; thang cuốn

Cụm từ
电扶梯diàn fú tī

电扶梯: thang cuốn

Cụm từ
自动扶梯zì dòng fú tī

自动扶梯: thang cuốn

Cụm từ