Kết quả tra từ “扶梯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扶梯fú tī
扶梯: thang leo; cầu thang; thang cuốn
电扶梯diàn fú tī
电扶梯: thang cuốn
自动扶梯zì dòng fú tī
自动扶梯: thang cuốn