Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扶梯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
扶梯
fú tī

thang leo; cầu thang; thang cuốn

Cụm từ
电扶梯
diàn fú tī

thang cuốn

Cụm từ
自动扶梯
zì dòng fú tī

thang cuốn

Cụm từ