Kết quả tra từ “扯皮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扯皮chě pí
扯皮: cãi cọ; cãi vã
扯皮条chě pí tiáo
扯皮条: xem 拉皮條|拉皮条[la1 pi2 tiao2]
互相扯皮hù xiāng chě pí
互相扯皮: đổ trách nhiệm; trốn tránh trách nhiệm