Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扯皮

chě pí

扯皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扯皮 trong tiếng Việt

cãi cọ; cãi vã

Tra từ liên quan