Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扭转”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扭转niǔ zhuǎn

扭转: đảo ngược; xoay chuyển (tình huống không mong muốn); (cơ học) mô-men xoắn

Cụm từ
扭转乾坤niǔ zhuǎn qián kūn

扭转乾坤: nghĩa đen: đảo lộn trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: thay đổi cục diện; xoay chuyển tình thế

Thành ngữ
睾丸扭转gāo wán niǔ zhuǎn

睾丸扭转: (y học) xoắn tinh hoàn

Cụm từ