Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
mén

扪: đặt tay lên; che phủ

Từ vựng
扪心自问mén xīn zì wèn

扪心自问: tự hỏi một cách chân thành; tìm trong lòng mình

Cụm từ
扪心无愧mén xīn wú kuì

扪心无愧: nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng

Thành ngữ