Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扪心无愧捫心無愧

mén xīn wú kuì

扪心无愧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扪心无愧 trong tiếng Việt

nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng

Tra từ liên quan