Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扪心自问捫心自問

mén xīn zì wèn

扪心自问 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扪心自问 trong tiếng Việt

  1. tự hỏi một cách chân thành
  2. tìm trong lòng mình
Tra từ liên quan