Kết quả tra từ “打扮”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打扮dǎ ban
打扮: trang trí; mặc; chải chuốt; tô điểm; phong cách ăn mặc; phong cách trang phục
穿着打扮chuān zhuó dǎ bàn
穿着打扮: phong cách ăn mặc; diện mạo
短打扮duǎn dǎ ban
短打扮: quần áo ngắn; quần áo bó sát
乔装打扮qiáo zhuāng dǎ bàn
乔装打扮: cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối