Kết quả tra từ “戚戚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戚戚qī qī
戚戚: thân thiết; có quan hệ mật thiết; buồn rầu; phiền muộn
戚戚qī qī
戚戚: đau buồn; lo lắng
君子坦荡荡,小人长戚戚jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī
君子坦荡荡,小人长戚戚: người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi