Kết quả cho “成熟”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thành thục, trưởng thành
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
trưởng thành tình dục
nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭
gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)