Kết quả tra từ “憬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
憬jǐng
憬: thức tỉnh
憬然jǐng rán
憬然: nhận ra; biết
憧憬chōng jǐng
憧憬: khao khát; mong chờ