Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憧憬

chōng jǐng

憧憬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憧憬 trong tiếng Việt

  1. khao khát
  2. mong chờ
Tra từ liên quan