憧憬 chōng jǐng 憧憬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 憧憬 trong tiếng Việt khao khátmong chờ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan