憬 là gì?
憬 [jǐng] có nghĩa là thức tỉnh.
Nghĩa của từ 憬 trong tiếng Việt
thức tỉnh
Cách đọc và ghi nhớ 憬
憬 được đọc là jǐng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức tỉnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
憬 [jǐng] có nghĩa là thức tỉnh.
thức tỉnh
憬 được đọc là jǐng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức tỉnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .