Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “憧”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chōng

憧: dùng trong 憧憬[chong1jing3]; dùng trong 憧憧[chong1chong1]

Từ vựng
憧憬chōng jǐng

憧憬: khao khát; mong chờ

Cụm từ
憧憧chōng chōng

憧憧: (ánh sáng, bóng) đung đưa; chuyển động; nhảy múa

Cụm từ