憧 chōng 憧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 憧 trong tiếng Việt dùng trong 憧憬[chong1jing3]; dùng trong 憧憧[chong1chong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan