Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chōng

憧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憧 trong tiếng Việt

dùng trong 憧憬[chong1jing3]; dùng trong 憧憧[chong1chong1]

Tra từ liên quan