Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憧憧

chōng chōng

憧憧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憧憧 trong tiếng Việt

(ánh sáng, bóng) đung đưa; chuyển động; nhảy múa

Tra từ liên quan