Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “憋”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
biē

憋: nghẹt; thấy ngộp; kiềm chế; nín nhịn; nhịn tiểu; nín thở

Từ vựng
憋笑biē xiào

憋笑: nín cười

Cụm từ
憋气biē qì

憋气: nín thở; cảm thấy nghẹt thở (do thiếu không khí); nghẹn vì ấm ức dồn nén

Cụm từ
憋闷biē men

憋闷: cảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uất

Cụm từ
憋屈biē qū

憋屈: buồn bã

Cụm từ
憋尿biē niào

憋尿: nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu

Cụm từ
憋不住biē bu zhù

憋不住: không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân

Cụm từ
活人让尿憋死huó rén ràng niào biē sǐ

活人让尿憋死: nghĩa đen: ngu đến mức chết vì nhịn tiểu (thành ngữ); nghĩa bóng: không giải quyết được vấn đề do suy nghĩ quá cứng nhắc

Thành ngữ