Kết quả cho “意外”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không ngờ, điều bất trắc
tai nạn
tai nạn giao thông; tai nạn xe hơi
vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không ngờ, điều bất trắc
tai nạn
tai nạn giao thông; tai nạn xe hơi
vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới