Kết quả tra từ “意义”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意义yì yì
意义: ý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng; LT:個|个[ge4]
意义变化yì yì biàn huà
意义变化: thay đổi ý nghĩa
没有意义méi yǒu yì yì
没有意义: không có ý nghĩa; vô nghĩa
历史意义lì shǐ yì yì
历史意义: ý nghĩa lịch sử
有统计学意义yǒu tǒng jì xué yì yì
有统计学意义: có ý nghĩa thống kê
有意义yǒu yì yì
有意义: có ý nghĩa; có tầm quan trọng; đầy ý nghĩa; đáng giá; quan trọng; thú vị
内涵意义nèi hán yì yì
内涵意义: (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng