Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内涵意义內涵意義

nèi hán yì yì

内涵意义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内涵意义 trong tiếng Việt

  1. (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
  2. ý nghĩa chứa đựng
Tra từ liên quan