Kết quả tra từ “惮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惮dàn
惮: sợ; hãi; không thích
肆无忌惮sì wú jì dàn
肆无忌惮: hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè
忌惮jì dàn
忌惮: sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế