Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dàn

惮 là gì?

[dàn] có nghĩa là sợ; hãi; không thích.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惮 trong tiếng Việt

  1. sợ
  2. hãi
  3. không thích

Cách đọc và ghi nhớ 惮

được đọc là dàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợ; hãi; không thích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan