Kết quả tra từ “惊扰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊扰jīng rǎo
惊扰: làm kinh động; kích động
自相惊扰zì xiāng jīng rǎo
自相惊扰: làm sợ hãi lẫn nhau
徒自惊扰tú zì jīng rǎo
徒自惊扰: (thành ngữ) hoảng hốt không vì lý do chính đáng