Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “情绪”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
情绪qíng xù

情绪: tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
情绪状态qíng xù zhuàng tài

情绪状态: trạng thái cảm xúc

Cụm từ
情绪智商qíng xù zhì shāng

情绪智商: trí tuệ cảm xúc (EQ)

Cụm từ
情绪商数qíng xù shāng shù

情绪商数: chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)

Cụm từ
情绪化qíng xù huà

情绪化: dễ xúc động; đa cảm

Cụm từ
闹情绪nào qíng xù

闹情绪: tâm trạng không tốt

Cụm từ
自卑情绪zì bēi qíng xù

自卑情绪: mặc cảm tự ti

Cụm từ
民族主义情绪mín zú zhǔ yì qíng xù

民族主义情绪: cảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa

Cụm từ