Kết quả cho “情绪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động; LT:種|种[zhong3]
dễ xúc động; đa cảm
chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
trí tuệ cảm xúc (EQ)
trạng thái cảm xúc
tâm trạng không tốt
mặc cảm tự ti
cảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa