Kết quả tra từ “悲剧”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悲剧bēi jù
悲剧: bi kịch; LT:齣|出[chu1]
悲剧缺陷bēi jù quē xiàn
悲剧缺陷: thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)
悲剧性bēi jù xìng
悲剧性: bi thương
公地悲剧gōng dì bēi jù
公地悲剧: bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)