Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悬挂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悬挂xuán guà

悬挂: treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ)

Cụm từ
悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jī

悬挂式滑翔机: tàu lượn có khung cứng

Cụm từ
悬挂式滑翔xuán guà shì huá xiáng

悬挂式滑翔: môn dù lượn có khung cứng

Cụm từ