Kết quả cho “悬挂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ)
môn dù lượn có khung cứng
tàu lượn có khung cứng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ)
môn dù lượn có khung cứng
tàu lượn có khung cứng