Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬挂懸掛

xuán guà

悬挂 là gì?

悬挂 [xuán guà] có nghĩa là treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬挂 trong tiếng Việt

  1. treo
  2. móc treo
  3. hệ thống treo (xe cộ)

Cách đọc và ghi nhớ 悬挂

悬挂 được đọc là xuán guà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan