Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恋爱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恋爱liàn ài

恋爱: (tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm

Cụm từ
谈恋爱tán liàn ài

谈恋爱: hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò

Cụm từ
三角恋爱sān jiǎo liàn ài

三角恋爱: mối tình tay ba

Cụm từ