Kết quả cho “恋爱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò
mối tình tay ba
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò
mối tình tay ba