Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角恋爱三角戀愛

sān jiǎo liàn ài

三角恋爱 là gì?

三角恋爱 [sān jiǎo liàn ài] có nghĩa là mối tình tay ba.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角恋爱 trong tiếng Việt

mối tình tay ba

Cách đọc và ghi nhớ 三角恋爱

三角恋爱 được đọc là sān jiǎo liàn ài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mối tình tay ba”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan